Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相声

xiàng sheng

comic dialogue

Phồn thể: 相聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comic dialogue
  • sketch
  • crosstalk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả