Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小朋友

xiǎo péng yǒu

child; kid (used to refer to a child, or by an adult to address a child, or, in Taiwan, to refer to sb's own child)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • child; kid (used to refer to a child, or by an adult to address a child, or, in Taiwan, to refer to sb's own child)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 朋 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả