Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小品

xiǎo pǐn

short, simple literary or artistic creation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short, simple literary or artistic creation
  • essay
  • skit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả