Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信用卡

xìn yòng kǎ

credit card

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • credit card

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 用 · 卡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả