Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星期日

xīng qī rì

Sunday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sunday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 期 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xīng qī rì zài jiā。

I am at home on Sunday.