Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幸灾乐祸

xìng zāi lè huò

(idiom) to take pleasure in another's misfortune

Phồn thể: 幸災樂禍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to take pleasure in another's misfortune

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幸 · 灾 · 乐 · 祸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả