Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

严寒

yán hán

bitter cold

Phồn thể: 嚴寒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bitter cold
  • severe winter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 严 · 寒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả