Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

野餐

yě cān

picnic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • picnic
  • to have a picnic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 野 · 餐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả