Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以便

yǐ biàn

so that

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • so that
  • so as to
  • in order to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 便

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả