Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以外

yǐ wài

apart from

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apart from
  • other than
  • except for
  • external
  • outside of
  • on the other side of
  • beyond

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả