Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以往

yǐ wǎng

in the past; formerly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in the past; formerly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 往

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả