Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗物

yí wù

personal effects (of the deceased); artifacts; relics; (biological) remains

Phồn thể: 遺物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personal effects (of the deceased); artifacts; relics; (biological) remains

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả