Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一无所有

yī wú suǒ yǒu

not having anything at all (idiom); utterly lacking

Phồn thể: 一無所有

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not having anything at all (idiom); utterly lacking
  • without two sticks to rub together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 无 · 所 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả