Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

英俊

yīng jùn

handsome

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handsome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 英 · 俊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả