Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游荡

yóu dàng

to wander

Phồn thể: 遊蕩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wander
  • to roam about
  • to loaf about
  • to be idle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 荡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả