Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游牧

yóu mù

nomadic

Phồn thể: 遊牧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nomadic
  • to move about in search of pasture
  • to rove around as a nomad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 牧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả