Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游玩

yóu wán

to amuse oneself

Phồn thể: 遊玩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to amuse oneself
  • to have fun
  • to go sightseeing
  • to take a stroll

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 玩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả