Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原告

yuán gào

complainant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complainant
  • plaintiff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả