Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原型

yuán xíng

model

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • model
  • prototype
  • archetype

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả