Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原装

yuán zhuāng

genuine

Phồn thể: 原裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • genuine
  • intact in original packaging (not locally assembled and packaged)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả