Từ tiếng Trung
乐曲
yuè qǔ
musical composition
Phồn thể: 樂曲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- musical composition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乐 · 曲
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuè qǔ
musical composition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乐 · 曲
Từ vựng