Từ tiếng Trung
职称
zhí chēng
one's professional position
Phồn thể: 職稱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's professional position
- title
- job title
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 职 · 称
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí chēng
one's professional position
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 职 · 称
Từ vựng