Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指点

zhǐ diǎn

to point out

Phồn thể: 指點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to point out
  • to indicate
  • to give directions
  • to show how (to do sth)
  • to censure
  • to pick at

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả