Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指挥官

zhǐ huī guān

commander

Phồn thể: 指揮官

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commander

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 挥 · 官

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả