Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指纹

zhǐ wén

fingerprint

Phồn thể: 指紋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fingerprint
  • the arches, loops and whorls on the fingers

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 纹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả