Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指向

zhǐ xiàng

to point towards

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to point towards
  • aimed at
  • facing
  • the direction indicated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả