Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指针

zhǐ zhēn

pointer on a gauge

Phồn thể: 指針

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pointer on a gauge
  • clock hand
  • cursor
  • (computing) pointer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 针

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả