Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重担

zhòng dàn

heavy burden; difficult task; great responsibility

Phồn thể: 重擔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy burden; difficult task; great responsibility

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 担

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả