Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重量

zhòng liàng

weight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả