Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重量级

zhòng liàng jí

(sports) heavyweight class

Phồn thể: 重量級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (sports) heavyweight class
  • (fig.) important; major; prominent; influential

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 量 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả