Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重任

zhòng rèn

heavy responsibility

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy responsibility

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả