Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重心

zhòng xīn

focus; emphasis; priority

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • focus; emphasis; priority
  • (physics) center of gravity
  • (geometry) centroid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả