Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周杰伦

zhōu jié lún

Jay Chou (1979-), Taiwanese pop star

Phồn thể: 周杰倫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jay Chou (1979-), Taiwanese pop star

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 杰 · 伦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả