Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周转

zhōu zhuǎn

to rotate

Phồn thể: 週轉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rotate
  • to circulate (cash, stock etc)
  • turnover
  • circulation
  • cash flow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 转

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả