Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资本主义

zī běn zhǔ yì

capitalism

Phồn thể: 資本主義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capitalism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 本 · 主 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả