Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自称

zì chēng

to call oneself

Phồn thể: 自稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to call oneself
  • to claim to be
  • to profess
  • to claim a title

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả