Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自来水

zì lái shuǐ

running water; tap water

Phồn thể: 自來水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • running water; tap water
  • (Internet slang) diehard fans who promote for free; volunteer promoters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 来 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả