Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自力更生

zì lì gēng shēng

regeneration through one's own effort (idiom)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • regeneration through one's own effort (idiom)
  • self-reliance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 力 · 更 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả