Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自满

zì mǎn

complacent

Phồn thể: 自滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complacent
  • self-satisfied

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả