Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自然而然

zì rán ér rán

(idiom) natural; unforced

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) natural; unforced
  • (idiom) naturally; as a matter of course; in the natural course of things

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 然 · 而 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả