Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自如

zì rú

unobstructed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unobstructed
  • unconstrained
  • smoothly
  • with ease
  • freely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 如

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả