Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自首

zì shǒu

to give oneself up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give oneself up
  • to surrender (to the authorities)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 首

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả