Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自诩

zì xǔ

to pose as; to flaunt oneself as

Phồn thể: 自詡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pose as; to flaunt oneself as
  • to boast of; to brag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 诩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả