Chữ Hán
诩
xǔ
to brag, to boast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to brag, to boast
- popular, well-known
- to brag
- popular
- lovely
Giản thể / Phồn thể
诩→詡
Thứ tự nét
诩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
需xū
to need, to require
须xū
beard
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false