Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自以为是

zì yǐ wéi shì

to believe oneself infallible (idiom)

Phồn thể: 自以爲是

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to believe oneself infallible (idiom)
  • to be opinionated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 以 · 为 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả