Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总而言之

zǒng ér yán zhī

in short

Phồn thể: 總而言之

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in short
  • in a word
  • in brief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 而 · 言 · 之

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả