Chữ Hán
揞
ǎn
to cover, to conceal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover, to conceal
- to apply medicine or make-up
- to apply (medicinal powder to a wound)
- to cover up
- to conceal
Thứ tự nét
揞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
案àn
file, legal case
安ān
peaceful, tranquil, quiet
俺ǎn
I, me, my (some dialects)
暗àn
dark, gloomy
岸àn
beach, coast, shore
氨ān
ammonia
庵ān
Buddhist monastery or nunnery