Chữ Hán
豻
àn
prison, jail
10 nétBộ thủ 豸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prison, jail
- a wild dog
- jail
- (canine)
Pinyin
ànhàn
Thứ tự nét
豻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
豹bào
leopard, panther
貌mào
countenance, appearance
貂diāo
sable, mink, marten
貘mò
panther, tapir
貉háo
raccoon dog
豺chái
wolf
貍lí
fox, wildcat
按àn
to check, to control, to push, to restrain
案àn
file, legal case
安ān
peaceful, tranquil, quiet
俺ǎn
I, me, my (some dialects)
暗àn
dark, gloomy
岸àn
beach, coast, shore
氨ān
ammonia
庵ān
Buddhist monastery or nunnery