Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

骜

ào

wild horse, mustang

13 nétBộ thủ 马Số 8075Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wild horse, mustang
  • wild, free
  • a noble steed (literary)
  • (of a horse) untamed
  • (fig.) (of a person) headstrong

Giản thể / Phồn thể

骜→驁

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A rambling 敖 horse 马; 敖 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

骜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan