Chữ Hán
捭
bǎi
to open up, to spread out
11 nétBộ thủ 扌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to open up, to spread out
- to spread out
- to open
- variant of 擘[bo4]
- to separate
Pinyin
bǎibò
Thứ tự nét
捭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
白bái
white
拜bài
to bow, to salute
摆bǎi
to arrange, to display
百bǎi
one hundred
败bài
failure
掰bāi
to rip, to tear
柏bǎi
cypress, cedar
佰bǎi
hundred